WinHSK

采集

HSK6v
0 · Lv.1
cǎijí

thu thập; sưu tầm; thu nhặt; sưu tập; gom góp

漢越 thải tập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 收集; 搜罗
义项 vHSK6

thu thập; sưu tầm; thu nhặt; sưu tập; gom góp

收集; 搜罗

免费例句

他去采集森林果实。

Tā qù cǎijí sēnlín guǒshí.

HSK5

Anh ấy đi thu nhặt quả rừng.

He went to gather forest fruits.

我们去采集数据。

wǒmen qù cǎijí shùjù.

HSK5

Chúng tôi đi thu thập dữ liệu.

We go to collect data.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan