拼
釉质
HSK1n 0 · Lv.1
yòuzhì
men răng; chất men (lớp bọc ngoài răng)
enamel [ 相关词条 ] 釉质瘤 [名] [医学] enameloma 釉质龋 [名] [医学] enamel caries/cavities
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 齿冠表面的一层硬组织,主要成分是磷酸钙和碳酸钙,此外还含有氟和一些有机质有保护牙齿免受磨损的作用也叫珐琅质
等级
义项 ①n≈HSK1
men răng; chất men (lớp bọc ngoài răng)
齿冠表面的一层硬组织,主要成分是磷酸钙和碳酸钙,此外还含有氟和一些有机质有保护牙齿免受磨损的作用也叫珐琅质
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分