拼
里面
HSK2n 0 · Lv.1
lǐmiàn
trong; bên trong
漢越 lí diện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (里面儿)里边
等级
义项 ①n≈HSK2
trong; bên trong
(里面儿)里边
免费例句
不能在这儿睡觉,去里面睡。
≈HSK1
来,我们看看里面是什么东西。
≈HSK1
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分