WinHSK

重创

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhòngchuāng

thiệt hại nghiêm trọng; thiệt hại nặng

inflict heavy losses/casualties on 遭 重创 suffer heavy losses/casualties 重创 敌人 inflict heavy losses/casualties on the enemies

漢越 trọng sang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使受到严重的损伤
义项 vHSK7-9

thiệt hại nghiêm trọng; thiệt hại nặng

使受到严重的损伤

免费例句

这次战役重创了敌军。

Zhè cì zhànyì zhòngchuāng le díjūn.

HSK6

Trận chiến này khiến địch bị thiệt hại nặng nề.

This battle severely damaged the enemy forces.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan