WinHSK

重又

HSK3adv
0 · Lv.1
zhòngyòu

Lại, lần nữa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 再次。
义项 advHSK3

Lại, lần nữa

再次。

免费例句

十五年前的旧事,重又浮上他的脑海。

shíwǔ nián qián de jiùshì, chóngyòu fú shàng tā de nǎohǎi.

HSK6

Những chuyện cũ mười lăm năm trước lại hiện lên trong đầu anh ta.

The old events from fifteen years ago surfaced in his mind again.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan