WinHSK

重塑

HSK4v
0 · Lv.1
zhòng

tái tạo, tái cấu trúc, định hình lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以原本存在为基础,重新打造。
义项 vHSK4

tái tạo, tái cấu trúc, định hình lại

以原本存在为基础,重新打造。

免费例句

这部电影重塑了经典故事。

zhè bù diànyǐng chóngsù le jīngdiǎn gùshì.

HSK6

Bộ phim này đã tái tạo lại câu chuyện kinh điển.

This movie reshaped the classic story.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan