WinHSK

重拾

HSK4v
0 · Lv.1
zhòngshí

lấy lại; khôi phục; tìm lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原来已经丢失的东西再重新找回
义项 vHSK4

lấy lại; khôi phục; tìm lại

原来已经丢失的东西再重新找回

免费例句

我想重拾年轻时的梦想。

wǒ xiǎng chóngshí niánqīng shí de mèngxiǎng.

HSK6

Tôi muốn tìm lại ước mơ hồi còn trẻ.

I want to regain the dreams of my youth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan