拼
重沓
HSK1v 0 · Lv.1
zhòngtà
trùng lặp lôi thôi; trùng lặp lòng thòng
repetitious; redundant 句子 重沓 redundant sentences
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trùng lặp lôi thôi; trùng lặp lòng thòng
repetitious; redundant 句子 重沓 redundant sentences