拼
重霄
HSK1n 0 · Lv.1
zhòngxiāo
cửu trùng; bầu trời rất cao
empyrean; heaven [from the ancient belief that the heaven has nine layers/spheres]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指极高的天空古代传说天有九重,也叫九重霄
等级
义项 ①n≈HSK1
cửu trùng; bầu trời rất cao
指极高的天空古代传说天有九重,也叫九重霄
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分