拼
野兽
HSK7-9n 0 · Lv.1
yěshòu
dã thú; muông thú; thú rừng; thú hoang
wild beast/animal 追踪 野兽 trace/track a wild beast 追赶 野兽 chase a wild beast 驯服 野兽 tame a wild beast 捕猎 野兽 hunt wild animals [ 相关词条 ] 野兽派 [名] fauvism
漢越 dã thú
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 家畜以外的兽类
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dã thú; muông thú; thú rừng; thú hoang
家畜以外的兽类
免费例句
他勇敢地与野兽搏斗。
Tā yǒnggǎn de yǔ yěshòu bódòu.
≈HSK5
Anh ta dũng cảm chiến đấu với thú hoang.
He bravely fought with the wild beast.
动物园里饲养着许多野兽。
Dòngwùyuán lǐ sìyǎng zhe xǔduō yěshòu.
≈HSK5
Trong sở thú nuôi rất nhiều thú rừng.
Many wild animals are kept in the zoo.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分