拼
野猫
HSK6n 0 · Lv.1
yěmāo
mèo hoang; mèo đồng
hare [ 相关词条 ] 野猫银行 [名] wildcat bank (in the US)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无主的猫
- 野兔
等级
义项 ①n≈HSK6
mèo hoang; mèo đồng
无主的猫
免费例句
那只猫是野猫。
Nà zhī māo shì yěmāo.
≈HSK5
Con mèo đó là mèo hoang.
That cat is a stray cat.
义项 ②n≈HSK6
thỏ hoang; thỏ rừng
野兔
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分