WinHSK

野草

HSK6n
0 · Lv.1
cǎo

cỏ dại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 野生的草
义项 nHSK6

cỏ dại

野生的草

免费例句

野草在路边随处可见。

Yěcǎo zài lùbiān suíchù kě jiàn.

HSK4

Cỏ dại có thể thấy ở khắp nơi bên đường.

Weeds can be seen everywhere along the roadside.

花园里长满了野草。

Huāyuán lǐ zhǎngmǎn le yěcǎo.

HSK4

Trong vườn đầy cỏ dại.

The garden is overgrown with weeds.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan