WinHSK

量具

HSK4n
0 · Lv.1
liáng

dụng cụ đo lường; dụng cụ đo

measuring tool; measure

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 计量和检验用的器具,如尺、天平、块规、卡钳、量角器等
义项 nHSK4

dụng cụ đo lường; dụng cụ đo

计量和检验用的器具,如尺、天平、块规、卡钳、量角器等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan