拼
金尽
HSK4n 0 · Lv.1
jīnjìn
hết tiền; tiền cạn kiệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 金尽是指钱财用尽,无法再支出。
等级
义项 ①n≈HSK4
hết tiền; tiền cạn kiệt
金尽是指钱财用尽,无法再支出。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hết tiền; tiền cạn kiệt
hết tiền; tiền cạn kiệt
金尽是指钱财用尽,无法再支出。