WinHSK

金桔

HSK1n
0 · Lv.1
jīn

cây quất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 芸香科柑橘属植物,别名金橘、罗浮等
义项 nHSK1

cây quất

芸香科柑橘属植物,别名金橘、罗浮等

免费例句

院子里种了一棵金桔树。

Yuànzi lǐ zhòng le yī kē jīnjú shù.

HSK5

Trong sân nhà có trồng một cây quất.

A kumquat tree is planted in the yard.

金桔树的果实小而多汁。

Jīnjú shù de guǒshí xiǎo ér duō zhī.

HSK6

Quả của cây quất nhỏ và nhiều nước.

The fruit of the kumquat tree is small and juicy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
金桔茶jīn jú cháHSK4trà tắc