WinHSK

金瓯

HSK1n
0 · Lv.1
jīnōu

xứ sở; tổ quốc; đất nước; lãnh thổ; quê hương; âu vàng đất nước

national territory [ 相关词条 ] 金瓯无缺 gold goblet remaining intact―unimpaired territorial integrity

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 金属的杯子,比喻完整的疆土泛指国土
  2. 越南地名。南部薄寮省重镇之一
义项 nHSK1

xứ sở; tổ quốc; đất nước; lãnh thổ; quê hương; âu vàng đất nước

金属的杯子,比喻完整的疆土泛指国土

义项 nHSK1

Cà Mau; tỉnh Cà Mau

越南地名。南部薄寮省重镇之一

免费例句

我打算搬到金瓯。

wǒ dǎ suàn bān dào jīn ōu

HSK4

Tôi định chuyển đến Cà Mau.

I plan to move to Ca Mau.

金瓯位于越南南部。

jīn ōu wèi yú yuè nán nán bù

HSK4

Cà Mau nằm ở miền Nam Việt Nam.

Ca Mau is located in southern Vietnam.

金瓯的市场很热闹。

Jīn'ōu de shìchǎng hěn rènào.

HSK4

Chợ Cà Mau rất nhộn nhịp.

The market in Ca Mau is very lively.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50