WinHSK

金瓯

HSK1n
0 · Lv.1
jīnōu

xứ sở; tổ quốc; đất nước; lãnh thổ; quê hương; âu vàng đất nước

national territory [ 相关词条 ] 金瓯无缺 gold goblet remaining intact―unimpaired territorial integrity

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50