WinHSK

金蝉

HSK1n
0 · Lv.1
jīnchán

ve sầu vàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 昆虫的一种,蝉
义项 nHSK1

ve sầu vàng

昆虫的一种,蝉

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50