WinHSK

鉴赏

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiànshǎng

xem xét ngắm nghía; đánh giá và thưởng thức; giám định và thưởng thức; thẩm định và thưởng thức

漢越 giám thưởng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鉴定和欣赏(艺术品、文物等)
义项 vHSK7-9

xem xét ngắm nghía; đánh giá và thưởng thức; giám định và thưởng thức; thẩm định và thưởng thức

鉴定和欣赏(艺术品、文物等)

免费例句

他喜欢鉴赏艺术品。

tā xǐ huān jiàn shǎng yì shù pǐn

HSK6

Anh ấy thích đánh giá và thưởng thức tác phẩm nghệ thuật.

He enjoys appreciating works of art.

学生们学习鉴赏音乐。

Xuéshēngmen xuéxí jiànshǎng yīnyuè.

HSK6

Học sinh học cách thưởng thức và đánh giá âm nhạc.

The students are learning to appreciate music.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50