拼
针砭
HSK1v 0 · Lv.1
zhēnbiān
châm kim đá (châm cứu bằng kim đá, cách sử dụng đã thất truyền, ví với chỉ ra sai lầm để mong sửa chữa.)
point out sb's errors and offer salutary advice
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 砭是古代治病的石头针,使用方法已失传'针砭'比喻发现或指出错误,以求改正
等级
义项 ①v≈HSK1
châm kim đá (châm cứu bằng kim đá, cách sử dụng đã thất truyền, ví với chỉ ra sai lầm để mong sửa chữa.)
砭是古代治病的石头针,使用方法已失传'针砭'比喻发现或指出错误,以求改正
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分