拼
钉死
HSK7-9v 0 · Lv.1
dīngsǐ
đóng đinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用钉钉稳或钉牢
- 用杆或尖器刺或刺穿,尤指钉在尖桩上受刑或处死
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đóng đinh
用钉钉稳或钉牢
免费例句
他用力把门钉死了。
Tā yònglì bǎ mén dīng sǐ le.
≈HSK5
Anh ta dùng lực đóng đinh chặt cửa lại.
He nailed the door shut with force.
义项 ②v≈HSK7-9
đóng cọc; xuyên qua
用杆或尖器刺或刺穿,尤指钉在尖桩上受刑或处死
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分