拼
钓客
HSK6n 0 · Lv.1
diàokè
người câu cá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- angler
- phisher (Internet slang)
等级
义项 ①n≈HSK6
người câu cá
angler
义项 ②n≈HSK6
kẻ lừa đảo (tiếng lóng trên Internet)
phisher (Internet slang)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分