WinHSK

钓虾

HSK7-9v
0 · Lv.1
diàoxiā

câu tôm; Câu cá tôm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 钓虾是指用钓竿或其他工具捕捉虾的一种活动。
义项 vHSK7-9

câu tôm; Câu cá tôm

钓虾是指用钓竿或其他工具捕捉虾的一种活动。

免费例句

每天下午,我都和弟弟一起去钓虾。

měi tiān xià wǔ, wǒ dōu hé dì di yì qǐ qù diào xiā

HSK3

Chiều nào tôi cũng cùng em trai đi câu tôm.

Every afternoon, I go fishing for shrimp with my younger brother.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan