WinHSK

钙化

HSK7-9v
0 · Lv.1
gàihuà

vôi hoá; hoá vôi

calcify [ 相关词条 ] 钙化不全 [名] hypocalcification 钙化点 [名] [生理] calcification 钙化软骨 [名] [动物] calcified cartilage 钙化维生素 [名] calcifying vitamin 钙化作用 [名] [植物] calcification

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan