WinHSK

钙质

HSK7-9n
0 · Lv.1
gàizhì

chất vôi; chứa vôi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含钙元素的
义项 nHSK7-9

chất vôi; chứa vôi

含钙元素的

免费例句

吐鲁番大漠底下深处,沙砾石由粘土或钙质胶结,质地坚实,因此坎儿井挖好后不易坍塌。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan