拼
钦州
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
qīnzhōu
Thành phố cấp tỉnh Khâm Châu ở Quảng Tây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Thành phố cấp tỉnh Khâm Châu ở Quảng Tây
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK7-9
Thành phố cấp tỉnh Khâm Châu ở Quảng Tây
Thành phố cấp tỉnh Khâm Châu ở Quảng Tây
免费例句
这种紫红朱泥是钦州独有的。
zhè zhǒng zǐ hóng zhū ní shì qīn zhōu dú yǒu de
≈HSK5
Loại đất sét đỏ này chỉ có ở Khâm Châu.
This purplish-red clay is unique to Qinzhou.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分