WinHSK

钩子

HSK7-9n
0 · Lv.1
gōuzǐ

móc; cái móc

hook-shaped thing 蝎子的 钩子 sting of a scorpion

漢越 câu tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 悬挂东西或探取东西的用具,形状弯曲
义项 nHSK7-9

móc; cái móc

悬挂东西或探取东西的用具,形状弯曲

免费例句

小猫好奇地拨弄着钩子。

Xiǎo māo hàoqí de bōnòng zhe gōuzi.

HSK5

Chú mèo con nghịch nghịch chiếc móc một cách tò mò.

The kitten curiously fiddled with the hook.

那只钩子承受力很强。

Nà zhī gōuzi chéngshòu lì hěn qiáng.

HSK5

Cái móc đó chịu lực rất tốt.

That hook has a very strong load-bearing capacity.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan