拼
钻心
HSK6adj 0 · Lv.1
zuānxīn
bứt rứt; ray rứt; kim châm muối xát
sneak in; infiltrate 钻心 战术 the tactic of taking the fortress from within [ 相关词条 ] 钻心虫 [名] borer
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指心里像被钻着那样难受
等级
义项 ①adj≈HSK6
bứt rứt; ray rứt; kim châm muối xát
指心里像被钻着那样难受
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分