WinHSK

钻进

HSK6v
0 · Lv.1
zuānjìn

khoan; lọt vào; chui vào; đắm chìm; đào sâu vào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 穿过;进入;钻探
义项 vHSK6

khoan; lọt vào; chui vào; đắm chìm; đào sâu vào

穿过;进入;钻探

免费例句

老鼠钻进了墙角的洞里。

lǎoshǔ zuān jìn le qiángjiǎo de dòng lǐ.

HSK4

Con chuột chui vào cái lỗ ở góc tường.

The mouse crawled into the hole in the corner of the wall.

机器正在钻进山体内部。

Jīqì zhèngzài zuānjìn shāntǐ nèibù.

HSK5

Máy móc đang khoan vào bên trong núi.

The machine is drilling into the mountain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan