WinHSK

铁杆

HSK7-9n, adj
0 · Lv.1
tiěgǎn

đáng tin; đáng tin cậy

of guaranteed high yield; sure-fire 铁杆 庄稼 guaranteed high-yielding crop

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (铁杆儿) 比喻十分可靠
  2. (铁杆儿) 形容顽固不化
义项 n, adjHSK7-9

đáng tin; đáng tin cậy

(铁杆儿) 比喻十分可靠

免费例句

他是姚明的铁杆球迷。

tā shì Yáo Míng de tiěgǎn qiúmí.

HSK6

Anh ấy là một fan hâm mộ lớn của Diêu Minh.

He is a die-hard fan of Yao Ming.

(2分钟)一把铁锁挂在大铁门上,一根铁杆费了九牛二虎之力,也无法将它撬开。

HSK7-9

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 n, adjHSK7-9

ngoan cố; bướng bỉnh

(铁杆儿) 形容顽固不化

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50