拼
铁铲
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiěchǎn
cái xẻng sắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 铁铲出土于河南辉县固围村,是直插式整地农具。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cái xẻng sắt
铁铲出土于河南辉县固围村,是直插式整地农具。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cái xẻng sắt
cái xẻng sắt
铁铲出土于河南辉县固围村,是直插式整地农具。