WinHSK

铁链

HSK6n
0 · Lv.1
tiěliàn

xích sắt

iron chain; shackles

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 铁制的链条。
义项 nHSK6

xích sắt

铁制的链条。

免费例句

狗被铁链拴在树上。

Gǒu bèi tiěliàn shuān zài shù shàng.

HSK5

Con chó bị xích bằng dây sắt vào cây.

The dog is chained to the tree with an iron chain.

在大象还是很小的小象时,驯象师们便用一条细铁链将它拴在柱子旁。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50