WinHSK

铜板

HSK6n
0 · Lv.1
tónɡbǎn

tiền đồng; tiền bằng đồng; sèng

copper sheet

漢越 đồng bản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 铜圆
  2. 演唱快书等打拍子用的板状器具,多用铜制成
义项 nHSK6

tiền đồng; tiền bằng đồng; sèng

铜圆

免费例句

节省每一个铜板,用到革命事业上。

jiéshěng měi yī gè tóngbǎn, yòng dào gémìng shìyè shàng.

HSK6

Mỗi đồng tiền dành dụm được dùng cho sự nghiệp cách mạng.

Save every penny and use it for the revolutionary cause.

义项 nHSK6

thanh gõ nhịp bằng đồng; sênh đồng

演唱快书等打拍子用的板状器具,多用铜制成

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan