拼
铜线
HSK6n 0 · Lv.1
tóngxiàn
dây đồng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时指电报。 清 李鸿章 《致凌筱柟书》:“至如请觐、遣使、铜线、铁路……必须通盘筹画”指一种金属材料。
- dây đồng
等级
义项 ①n≈HSK6
dây đồng
旧时指电报。 清 李鸿章 《致凌筱柟书》:“至如请觐、遣使、铜线、铁路……必须通盘筹画”指一种金属材料。
义项 ②n≈HSK6
dây đồng
dây đồng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分