拼
铜锣
HSK1n 0 · Lv.1
tóngluó
Thị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở quận Miaoli 苗栗縣 | 苗栗县, tây bắc Đài Loan
bronze gong
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Tongluo or Tunglo township in Miaoli county 苗栗縣|苗栗县 [Miáo lì xiàn], northwest Taiwan
- gong
- 铜锣是一种传统的打击乐器,通常用铜制成,发出清脆的声音。
等级
义项 ①n≈HSK1
Thị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở quận Miaoli 苗栗縣 | 苗栗县, tây bắc Đài Loan
Tongluo or Tunglo township in Miaoli county 苗栗縣|苗栗县 [Miáo lì xiàn], northwest Taiwan
义项 ②n≈HSK1
cồng
gong
义项 ③n≈HSK1
đồng la; cồng đồng; trống đồng
铜锣是一种传统的打击乐器,通常用铜制成,发出清脆的声音。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分