WinHSK

铝箔

HSK1n
0 · Lv.1

giấy bạc

aluminium foil [ 相关词条 ] 铝箔轧机 [名] [机械] aluminium foil mill

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种金属箔。
义项 nHSK1

giấy bạc

一种金属箔。

免费例句

铝箔用于包装食物。

Lǚbó yòng yú bāozhuāng shíwù.

HSK6

Giấy nhôm được sử dụng để đóng gói thực phẩm.

Aluminum foil is used for packaging food.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50