拼
铲车
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǎnchē
xe xúc; xe ủi (thường là xe xúc lật), xe ben có gầu xúc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 叉车
等级
义项 ①n≈HSK7-9
xe xúc; xe ủi (thường là xe xúc lật), xe ben có gầu xúc
叉车
免费例句
这台铲车可以举起两吨重物。
Zhè tái chǎnchē kěyǐ jǔqǐ liǎng dūn zhòngwù.
≈HSK5
Chiếc xe xúc này có thể nâng vật nặng hai tấn.
This forklift can lift two tons of heavy objects.
铲车在工地上来回穿梭。
Chǎnchē zài gōngdì shàng láihuí chuānsuō.
≈HSK6
Xe xúc đang di chuyển qua lại trên công trường.
The forklift is shuttling back and forth on the construction site.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分