WinHSK

铲车

HSK7-9n
0 · Lv.1
chǎnchē

xe xúc; xe ủi (thường là xe xúc lật), xe ben có gầu xúc

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan