WinHSK

铺张

HSK6adj
0 · Lv.1
zhāng

phô trương; bày biện quá đáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为了形式上好看,过分地讲究排场
  2. 夸张
  3. 向人显示 (自己有本领, 有功劳, 有地位势力等)
义项 adjHSK6

phô trương; bày biện quá đáng

为了形式上好看,过分地讲究排场

免费例句

反对铺张浪费。

Fǎnduì pūzhāng làngfèi.

HSK6

Phản đối sự phô trương lãng phí.

Oppose extravagance and waste.

义项 adjHSK6

khoa trương; khoe khoang

夸张

义项 adjHSK6

phô phong; phô

向人显示 (自己有本领, 有功劳, 有地位势力等)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50