WinHSK

铺排

HSK6v
0 · Lv.1
pái

bố trí; an bài; sắp xếp; sắp đặt

arrange; put in order

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 布置;安排
  2. 铺张
义项 vHSK6

bố trí; an bài; sắp xếp; sắp đặt

布置;安排

免费例句

大小事都铺排得停停当当。

Dà xiǎo shì dōu pūpái de tíngtíng dāngdāng.

HSK6

Mọi chuyện lớn nhỏ gì cũng đều sắp xếp đâu ra đấy.

Everything, big or small, is arranged properly.

义项 vHSK6

phô trương

铺张

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan