拼
铺满
HSK6v 0 · Lv.1
pùmǎn
Trải đầy; phủ đầy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 铺满的意思是把某个地方或表面完全覆盖或填满。
等级
义项 ①v≈HSK6
Trải đầy; phủ đầy
铺满的意思是把某个地方或表面完全覆盖或填满。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Trải đầy; phủ đầy
Trải đầy; phủ đầy
铺满的意思是把某个地方或表面完全覆盖或填满。