WinHSK

铺盖

HSK6n, v
0 · Lv.1
pūɡɑi

rắc; phủ; rải

漢越 phô cái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 褥子和被子
  2. 平铺着盖
义项 nHSK6

đệm chăn; chăn đệm

褥子和被子

免费例句

把草木灰铺在苗床上。

Bǎ cǎomùhuī pū zài miáochuáng shàng.

HSK6

Rắc tro thực vật lên luống cây con.

Spread the plant ash over the seedbed.

义项 vHSK6

rắc; phủ; rải

平铺着盖

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan