拼
铺设
HSK6v 0 · Lv.1
pūshè
đặt; lát; rải; trải
漢越 phô thiết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 铺 (铁轨、管线);修 (铁路)
等级
义项 ①v≈HSK6
đặt; lát; rải; trải
铺 (铁轨、管线);修 (铁路)
免费例句
他们正在铺设管道。
tā men zhèng zài pū shè guǎn dào。
≈HSK6
Họ đang lắp đặt ống dẫn.
They are laying pipes.
铁路公司正在铺设新的轨道。
tiě lù gōng sī zhèng zài pū shè xīn de guǐ dào。
≈HSK6
Công ty đường sắt đang lắp đặt đường ray mới.
The railway company is laying new tracks.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分