拼
铺陈
HSK7-9v 0 · Lv.1
pūchén
bày ra; bố trí
bedclothes; bedding (including pillows, quilts, etc) 铺陈 奢华 luxurious bedding
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摆设;布置
- 铺叙
- 指被褥和枕头等床上用品
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bày ra; bố trí
摆设;布置
义项 ②v≈HSK7-9
trình bày; kể
铺叙
义项 ③v≈HSK7-9
chăn gối chiếu nệm; đồ dùng trên giường
指被褥和枕头等床上用品
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分