WinHSK

链条

HSK6n
0 · Lv.1
liàntiáo

xích; dây xích (của máy móc)

漢越 liên điều

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 机械上传动用的链子; 链子
义项 nHSK6

xích; dây xích (của máy móc)

机械上传动用的链子; 链子

免费例句

自行车的链条断了。

Zìxíngchē de liàntiáo duàn le.

HSK4

Xích xe đạp bị đứt rồi.

The bicycle chain is broken.

链条可以承受很大的压力。

Liàntiáo kěyǐ chéngshòu hěn dà de yālì.

HSK5

Dây xích có thể chịu được áp lực lớn.

The chain can withstand great pressure.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50