拼
销售
HSK5v 0 · Lv.1
xiāoshòu
bán; kinh doanh; tiêu thụ (hàng hóa)
漢越 tiêu thụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 卖出 (货物)
等级
义项 ①v≈HSK5
bán; kinh doanh; tiêu thụ (hàng hóa)
卖出 (货物)
免费例句
他负责销售新产品。
Tā fùzé xiāoshòu xīn chǎnpǐn.
≈HSK4
Anh ấy phụ trách bán sản phẩm mới.
He is responsible for selling new products.
我是做进口汽车销售的。
Wǒ shì zuò jìnkǒu qìchē xiāoshòu de.
≈HSK4
Tôi làm kinh doanh xe ô tô nhập khẩu.
I work in imported car sales.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分