WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
销售
HSK5
v
0 · Lv.1
xiāoshòu
bán; kinh doanh; tiêu thụ (hàng hóa)
漢越 tiêu thụ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
销售员
xiāo shòu yuán
HSK5
nhân viên sale; nhân viên bán hàng
销售点
xiāo shòu diǎn
HSK5
thủ tục thanh toán
销售税
xiāo shòu shuì
HSK5
Sales tax Thuế tiêu thụ
销售网
xiāo shòu wǎng
HSK5
mạng lưới tiêu thụ; bán hàng trực tuyến; mạng lưới bán hàng
销售部
xiāo shòu bù
HSK5
phòng bán hàng; phòng kinh doanh; phòng tiêu thụ; bộ phận kinh doanh
销售额
xiāo shòu é
HSK6
doanh thu; doanh số bán hàng
销售代表
xiāo shòu dài biǎo
HSK5
Sales Representative người đại diện kinh doanh
销售合同
xiāo shòu hé tong
HSK5
Hợp đồng tiêu thụ, hợp đồng bán
销售渠道
xiāo shòu qú dào
HSK6
kênh bán hàng
销售网点
xiāo shòu wǎng diǎn
HSK5
mạng lưới tiêu thụ; mạng lưới bán hàng
查词
复习
真题
工具
我的