拼
锈斑
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiùbān
nhược điểm (trên thực vật)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- blemish (on plants)
- rust spot
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhược điểm (trên thực vật)
blemish (on plants)
义项 ②n≈HSK7-9
vết rỉ sét
rust spot
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分