WinHSK

锈蚀

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiùshí

gỉ sét; ăn mòn (kim loại)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (金属)因生锈被腐蚀
义项 vHSK7-9

gỉ sét; ăn mòn (kim loại)

(金属)因生锈被腐蚀

免费例句

空气潮湿容易让铁生锈。

Kōngqì cháoshī róngyì ràng tiě shēngxiù.

HSK4

Không khí ẩm dễ làm sắt bị gỉ.

Humid air easily causes iron to rust.

铁门长时间淋雨会生锈。

Tiě mén cháng shíjiān lín yǔ huì shēngxiù.

HSK5

Cửa sắt bị mưa lâu ngày sẽ gỉ sét.

An iron door will rust if exposed to rain for a long time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan