拼
锡罐
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīguàn
Hộp thiếc dùng để đựng thực phẩm Hộp thiếc dùng để đóng hộp thực phẩm; hộp thiếc; bình thiếc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用锡或其他金属制成的容器,通常用于储存食品或饮料。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hộp thiếc dùng để đựng thực phẩm Hộp thiếc dùng để đóng hộp thực phẩm; hộp thiếc; bình thiếc
一种用锡或其他金属制成的容器,通常用于储存食品或饮料。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分